Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 43
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
2  -  0
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Manhoef 21'
Wilmot 61'
bet365 Stadium
Stephen Martin

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
3'
Hết hiệp 1
1 - 0
53'
 
61'
2
-
0
 
 
66'
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
3
Việt vị
5
10
Tổng cú sút
9
3
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
3
16
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
275
Số đường chuyền
348
216
Số đường chuyền chính xác
277
0
Cứu thua
1
13
Tắc bóng
11
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins
HLV
Cầu thủ Danny Röhl
Danny Röhl

Đối đầu gần đây

Stoke City

Số trận (93)

32
Thắng
34.41%
23
Hòa
24.73%
38
Thắng
40.86%
Sheffield Wednesday
Championship
21 thg 12, 2024
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
2  -  0
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Championship
13 thg 04, 2024
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  1
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Championship
09 thg 12, 2023
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
0  -  1
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Championship
16 thg 02, 2021
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
1  -  0
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Championship
28 thg 11, 2020
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
0  -  0
Stoke City
Đội bóng Stoke City

Phong độ gần đây

Tin Tức

12 CLB Anh săn đón Harry Amass: Man Utd đứng trước bài toán nhân sự nan giải

Hậu vệ 18 tuổi đang bùng nổ tại Sheffield Wednesday thu hút sự quan tâm lớn từ Stoke City, Millwall và nhiều đội bóng khác khi hợp đồng cho mượn sắp đáo hạn.

Dự đoán máy tính

Stoke City
Sheffield Wednesday
Thắng
35.8%
Hòa
27.4%
Thắng
36.8%
Stoke City thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.6%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.4%
3-1
3.1%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.6%
2-1
7.8%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.8%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sheffield Wednesday thắng
0-1
10.8%
1-2
8%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.6%
1-3
3.3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.7%
1-4
1%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
26157457 - 292852
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
26137637 - 261146
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
4
Preston North End
Đội bóng Preston North End
261110536 - 251143
5
Millwall
Đội bóng Millwall
26127729 - 33-443
6
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
7
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
8
Stoke City
Đội bóng Stoke City
261241032 - 23940
9
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
261010638 - 32640
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
26116938 - 29939
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
261151038 - 39-138
12
Leicester City
Đội bóng Leicester City
26107937 - 38-137
13
Derby County
Đội bóng Derby County
2698935 - 35035
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
26971035 - 36-134
15
Southampton
Đội bóng Southampton
2689938 - 38033
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
17
Swansea City
Đội bóng Swansea City
26951227 - 33-632
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
26941329 - 35-631
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
25781025 - 32-729
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
25771124 - 30-628
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
26661428 - 39-1124
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
25181618 - 51-330