Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 39
Davies 21'
Ihiekwe 61'
Cardiff City Stadium
Samuel Allison

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
0
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
9
5
Sút trúng mục tiêu
2
7
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
5
12
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
1
304
Số đường chuyền
400
216
Số đường chuyền chính xác
313
1
Cứu thua
4
12
Tắc bóng
18
Cầu thủ Ömer Rıza
Ömer Rıza
HLV
Cầu thủ Danny Röhl
Danny Röhl

Đối đầu gần đây

Cardiff City

Số trận (74)

27
Thắng
36.49%
19
Hòa
25.68%
28
Thắng
37.83%
Sheffield Wednesday
Championship
23 thg 11, 2024
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
FA Cup
07 thg 01, 2024
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
4  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
23 thg 12, 2023
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
26 thg 08, 2023
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
2  -  1
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Championship
05 thg 04, 2021
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
5  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City

Phong độ gần đây

Tin Tức

7 vụ chuyển nhượng vừa hoàn tất

Chelsea đón tân binh hứa hẹn từ Sheffield Wednesday với giá rẻ.

Man Utd quyết nẫng tay trên Yisa Alao từ Chelsea: Nước đi chiến lược của Michael Carrick

Manchester United đang thực hiện cuộc áp sát kịch tính nhằm giành chữ ký của hậu vệ 17 tuổi Yisa Alao từ Sheffield Wednesday, bất chấp việc Chelsea đang dẫn đầu cuộc đua.

Dự đoán máy tính

Cardiff City
Sheffield Wednesday
Thắng
30.7%
Hòa
26.5%
Thắng
42.9%
Cardiff City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.1%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
9%
2-1
7.2%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.9%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sheffield Wednesday thắng
0-1
11%
1-2
8.8%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.7%
1-3
4.1%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.6%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
11
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
12
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
15
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390