VĐQG Romania
VĐQG Romania
Sepsi
Đội bóng Sepsi
Kết thúc
1  -  2
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Debeljuh 69'
Mitrita 32', 82'
Adrian Cojocaru

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
38'
45'+4
 
Hết hiệp 1
0 - 1
 
68'
69'
1
-
1
 
 
78'
 
82'
1
-
2
 
90'+6
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
1
23
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
3
8
Sút bị chặn
0
13
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
9
Phạt góc
1
493
Số đường chuyền
353
405
Số đường chuyền chính xác
266
1
Cứu thua
5
19
Tắc bóng
20
Cầu thủ Bernd Storck
Bernd Storck
HLV
Cầu thủ Constantin Galca
Constantin Galca

Đối đầu gần đây

Sepsi

Số trận (26)

8
Thắng
30.77%
5
Hòa
19.23%
13
Thắng
50%
Universitatea Craiova
Liga I
18 thg 05, 2024
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
3  -  2
Sepsi
Đội bóng Sepsi
Liga I
21 thg 04, 2024
Sepsi
Đội bóng Sepsi
Kết thúc
1  -  3
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Liga I
04 thg 02, 2024
Sepsi
Đội bóng Sepsi
Kết thúc
1  -  3
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Liga I
16 thg 09, 2023
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
2  -  1
Sepsi
Đội bóng Sepsi
Liga I
28 thg 05, 2023
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
0  -  1
Sepsi
Đội bóng Sepsi

Phong độ gần đây

Tin Tức

SỐC: CLB châu Âu bị trừ... 94 điểm, đối diện nguy cơ giải thể

Trong một diễn biến gây sốc ở làng bóng đá châu Âu, CLB Craiova 1948 đã bị Liên đoàn bóng đá Romania (FRF) trừ đến 94 điểm do gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính.

Dự đoán máy tính

Sepsi
Universitatea Craiova
Thắng
44.6%
Hòa
25.6%
Thắng
29.9%
Sepsi thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.7%
3-1
4.5%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10.3%
2-1
9.1%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.9%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Universitatea Craiova thắng
0-1
8.1%
1-2
7.2%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
761016 - 8819
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
853014 - 6818
3
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
834111 - 10113
4
Botosani
Đội bóng Botosani
733115 - 8712
5
FC Arges
Đội bóng FC Arges
740311 - 9212
6
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
733110 - 8212
7
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
732211 - 9211
8
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
73139 - 9010
9
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
723210 - 829
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
72329 - 819
11
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
71427 - 8-17
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
71336 - 7-16
13
FCSB
Đội bóng FCSB
71248 - 12-45
14
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
61239 - 14-55
15
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
70166 - 16-101
16
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
60156 - 18-121