VĐQG Romania
VĐQG Romania
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
4  -  2
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Zajkov 35'
Paradela 58'
Baiaram 73'
Mitrita 90'+3
Ezekiel 45'
Benga 90'+2
Stadionul Ion Oblemenco
Andrei Chivulete

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
35'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 1
58'
2
-
1
 
73'
3
-
1
 
 
90'+2
3
-
2
90'+3
4
-
2
 
Kết thúc
4 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
0
Việt vị
1
20
Tổng cú sút
6
8
Sút trúng mục tiêu
5
8
Sút ngoài mục tiêu
1
4
Sút bị chặn
0
10
Phạm lỗi
7
8
Phạt góc
3
527
Số đường chuyền
306
457
Số đường chuyền chính xác
232
3
Cứu thua
4
13
Tắc bóng
21
Cầu thủ Constantin Galca
Constantin Galca
HLV
Cầu thủ Mircea Rednic
Mircea Rednic

Đối đầu gần đây

Universitatea Craiova

Số trận (11)

8
Thắng
72.73%
2
Hòa
18.18%
1
Thắng
9.09%
UTA Arad
Liga I
20 thg 12, 2023
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
2  -  2
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Cup
01 thg 11, 2023
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
0  -  1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Liga I
18 thg 08, 2023
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
3  -  0
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Liga I
10 thg 03, 2023
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
2  -  1
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Liga I
23 thg 10, 2022
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
1  -  2
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova

Phong độ gần đây

Tin Tức

SỐC: CLB châu Âu bị trừ... 94 điểm, đối diện nguy cơ giải thể

Trong một diễn biến gây sốc ở làng bóng đá châu Âu, CLB Craiova 1948 đã bị Liên đoàn bóng đá Romania (FRF) trừ đến 94 điểm do gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính.

Dự đoán máy tính

Universitatea Craiova
UTA Arad
Thắng
47%
Hòa
26.7%
Thắng
26.3%
Universitatea Craiova thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
4.3%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9%
3-1
4.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.6%
2-1
9%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
8.8%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
UTA Arad thắng
0-1
8.8%
1-2
6.3%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.5%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
761016 - 8819
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
853014 - 6818
3
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
834111 - 10113
4
Botosani
Đội bóng Botosani
733115 - 8712
5
FC Arges
Đội bóng FC Arges
740311 - 9212
6
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
733110 - 8212
7
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
732211 - 9211
8
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
73139 - 9010
9
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
723210 - 829
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
72329 - 819
11
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
71427 - 8-17
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
71336 - 7-16
13
FCSB
Đội bóng FCSB
71248 - 12-45
14
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
61239 - 14-55
15
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
70166 - 16-101
16
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
60156 - 18-121