VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 21
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
Kết thúc
0  -  3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Onuachu 23', 81'
Muçi 90'+1(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
8'
 
23'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
81'
0
-
2
 
90'+1
0
-
3
90'+5
 
Kết thúc
0 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
17
0
Sút trúng mục tiêu
9
6
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
1
451
Số đường chuyền
420
392
Số đường chuyền chính xác
372
6
Cứu thua
0
21
Tắc bóng
16
Cầu thủ Thomas Reis
Thomas Reis
HLV
Cầu thủ Fatih Tekke
Fatih Tekke

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana thủng lưới quá dễ

Hôm 15/2, Andre Onana tiếp tục có màn trình diễn tệ hại khi Trabzonspor thua 2-3 trước Fenerbahce ở vòng 22 giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.

CĐV Thổ Nhĩ Kỳ đòi đuổi Onana

Andre Onana gây thất vọng khi Trabzonspor thua 2-3 trước Fenerbahce ở vòng 22 giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ rạng sáng 15/2.

Dự đoán máy tính

Samsunspor
Trabzonspor
Thắng
30.4%
Hòa
25.3%
Thắng
44.3%
Samsunspor thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.9%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.8%
3-1
3%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
7.9%
2-1
7.3%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.5%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Trabzonspor thắng
0-1
9.9%
1-2
9.1%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
4.6%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.8%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
22174155 - 154055
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
22157051 - 203152
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
22136343 - 261745
4
Göztepe
Đội bóng Göztepe
22118327 - 121541
5
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22117440 - 291140
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
2296738 - 251333
7
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
2286821 - 22-130
8
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
2279625 - 27-230
9
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
2277829 - 38-928
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
22511624 - 25-126
11
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
22651128 - 33-523
12
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
22651122 - 35-1323
13
Rizespor
Đội bóng Rizespor
2249926 - 35-921
14
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
22481025 - 35-1020
16
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
22461218 - 35-1718
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
222101017 - 43-2616
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
22331620 - 42-2212