VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 18
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
Kết thúc
1  -  2
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Petkovic 18'
Silva 44'
Muçi 90'+1

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
18'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
77'
 
90'+1
1
-
2
90'+5
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
2
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
10
5
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
5
16
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
349
Số đường chuyền
468
279
Số đường chuyền chính xác
407
1
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
29
Cầu thủ Selcuk Inan
Selcuk Inan
HLV
Cầu thủ Fatih Tekke
Fatih Tekke

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana thủng lưới quá dễ

Hôm 15/2, Andre Onana tiếp tục có màn trình diễn tệ hại khi Trabzonspor thua 2-3 trước Fenerbahce ở vòng 22 giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.

CĐV Thổ Nhĩ Kỳ đòi đuổi Onana

Andre Onana gây thất vọng khi Trabzonspor thua 2-3 trước Fenerbahce ở vòng 22 giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ rạng sáng 15/2.

Dự đoán máy tính

Kocaelispor
Trabzonspor
Thắng
18.6%
Hòa
22.7%
Thắng
58.7%
Kocaelispor thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.7%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.9%
2-1
5%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
6.4%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Trabzonspor thắng
0-1
11.7%
1-2
9.8%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.7%
1-3
6%
2-4
1.3%
3-5
0.1%
0-3
6.5%
1-4
2.7%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
3%
1-5
1%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
24184258 - 184058
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
24159054 - 233154
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
24156348 - 282051
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
24137445 - 291646
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
24119427 - 161142
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
24116742 - 261639
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
24711625 - 27-232
8
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
24861021 - 25-430
9
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
2478930 - 40-1029
10
Rizespor
Đội bóng Rizespor
2469931 - 35-427
11
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
24511826 - 30-426
12
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
24661228 - 34-624
13
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
24661224 - 38-1424
14
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
24581127 - 37-1023
15
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
24571219 - 35-1622
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
243111018 - 43-2520
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
24341721 - 45-2413