VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 18
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
Kết thúc
1  -  1
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
Koita 60'
Mouandilmadji 38'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
60'
1
-
1
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
2
7
Tổng cú sút
18
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
10
9
Phạm lỗi
14
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
415
Số đường chuyền
376
334
Số đường chuyền chính xác
304
2
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
12
Cầu thủ Metin Diyadin
Metin Diyadin
HLV
Cầu thủ Thomas Reis
Thomas Reis

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Samsunspor vs Shkendija - UEFA Europa Conference League

Samsunspor đang nắm giữ lợi thế lớn trước màn tái đấu Shkendija tại UEFA Europa Conference League sau chiến thắng ở lượt đi cùng phong độ ổn định trên sân nhà.

Dự đoán máy tính

Gençlerbirliği SK
Samsunspor
Thắng
26.9%
Hòa
27%
Thắng
46.1%
Gençlerbirliği SK thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
4.5%
3-1
2.1%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
9.1%
2-1
6.4%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
9.1%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Samsunspor thắng
0-1
12.7%
1-2
8.9%
2-3
2.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
8.9%
1-3
4.1%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
4.1%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
24184258 - 184058
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
23158052 - 213153
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
24156348 - 282051
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
24137445 - 291646
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
24119427 - 161142
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
24116742 - 261639
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
23710625 - 27-231
8
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
24861021 - 25-430
9
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
2377930 - 40-1028
10
Rizespor
Đội bóng Rizespor
2469931 - 35-427
11
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
24511826 - 30-426
12
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
23651228 - 34-623
13
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
24581127 - 37-1023
14
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
23651222 - 36-1423
15
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
24571219 - 35-1622
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
233101018 - 43-2519
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
24341721 - 45-2413