Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 42
Hardie 81'
Tijani 88'
Rak-Sakyi 44'
Home Park
Oliver Langford

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
81'
1
-
1
 
88'
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
30%
70%
2
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
0
9
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
9
204
Số đường chuyền
482
109
Số đường chuyền chính xác
397
2
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
10
Cầu thủ Miron Muslic
Miron Muslic
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Đối đầu gần đây

Plymouth Argyle

Số trận (39)

11
Thắng
28.21%
9
Hòa
23.08%
19
Thắng
48.71%
Sheffield United
Championship
14 thg 12, 2024
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  0
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
FA Cup
23 thg 01, 2021
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  1
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
FA Cup
06 thg 12, 2014
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
3  -  0
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Championship
27 thg 02, 2010
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
4  -  3
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Championship
05 thg 12, 2009
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Plymouth Argyle
Sheffield United
Thắng
24%
Hòa
26.2%
Thắng
49.8%
Plymouth Argyle thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.2%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.9%
3-1
1.8%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
8.3%
2-1
5.8%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.8%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
13.1%
1-2
9.2%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.7%
1-3
4.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
4.8%
1-4
1.7%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
29165848 - 40853
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Watford
Đội bóng Watford
291110839 - 35443
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
301271142 - 43-143
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
16
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
291131540 - 42-236
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
29781426 - 38-1229
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
29691427 - 38-1127
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390