Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 41
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
0  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
Coburn 21'
Bramall Lane
Samuel Allison

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
0
Việt vị
2
25
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
2
12
Sút bị chặn
3
5
Phạm lỗi
18
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
517
Số đường chuyền
269
420
Số đường chuyền chính xác
180
1
Cứu thua
6
15
Tắc bóng
11
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder
HLV
Cầu thủ Alex Neil
Alex Neil

Đối đầu gần đây

Sheffield United

Số trận (53)

22
Thắng
41.51%
8
Hòa
15.09%
23
Thắng
43.4%
Millwall
Championship
12 thg 12, 2024
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
18 thg 02, 2023
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
3  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
FA Cup
07 thg 01, 2023
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
0  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
06 thg 08, 2022
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  0
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
26 thg 02, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
1  -  0
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Millwall
Thắng
68.9%
Hòa
19.6%
Thắng
11.6%
Sheffield United thắng
9-0
0%
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.9%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.7%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.2%
4-1
3.2%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
13.6%
3-1
6.3%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13.4%
2-1
9.4%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.2%
0-0
6.6%
2-2
3.2%
3-3
0.5%
4-4
0%
Millwall thắng
0-1
4.5%
1-2
3.2%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
1.6%
1-3
0.7%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
7
Bristol City
Đội bóng Bristol City
291271040 - 31943
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
10
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
11
Derby County
Đội bóng Derby County
29119939 - 37242
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380