Europa League
Europa League -1/16
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
Kết thúc
2  -  2
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
Andrews Tetteh 31'
Denis Višinský 11'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
4
Tổng cú sút
7
1
Sút trúng mục tiêu
3
0
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
0
228
Số đường chuyền
230
174
Số đường chuyền chính xác
192
2
Cứu thua
0
14
Tắc bóng
9
Cầu thủ Rafa Benítez
Rafa Benítez
HLV
Cầu thủ Martin Hysky
Martin Hysky

Phong độ gần đây

Tin Tức

Real Betis 4-0 Panathinaikos: Antony rực sáng đưa đội nhà vào tứ kết Europa League

Sau thất bại ở lượt đi, màn trình diễn bùng nổ của Antony đã giúp Real Betis hủy diệt Panathinaikos 4-0 tại La Cartuja, chính thức giành vé vào tứ kết Europa League.

Antony rực sáng, Real Betis đè bẹp Panathinaikos 4-0 để vào tứ kết Europa League

Màn trình diễn thăng hoa của Antony giúp Real Betis ngược dòng hạ Panathinaikos 4-0, qua đó giành vé vào tứ kết Europa League với tổng tỷ số 4-1 sau hai lượt trận.

Bất ngờ tại Hungary và mưa thẻ đỏ ở lượt đi vòng 1/16 UEFA Europa League

Các trận lượt đi vòng 1/16 UEFA Europa League mùa giải 2025-2026 diễn ra rạng sáng chứng kiến 3 thẻ đỏ đã được rút ra trong các trận đấu có sự góp mặt của Panathinaikos, Real Betis và Celta Vigo.

Dự đoán máy tính

Panathinaikos
Viktoria Plzeň
Thắng
31.1%
Hòa
24.2%
Thắng
44.7%
Panathinaikos thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.5%
3-1
3.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.9%
2-1
7.4%
3-2
2.7%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6.1%
0-0
5.2%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Viktoria Plzeň thắng
0-1
8.5%
1-2
9.2%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.9%
1-3
5%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.8%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.5%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201