Conference League
Conference League -Vòng 16 đội
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
Kết thúc
1  -  3
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Mikael Ishak 70'
Marlon Gomes 36'
Newerton 48'
Isaque 85'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
0
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
7
3
Sút ngoài mục tiêu
4
11
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
1
423
Số đường chuyền
551
349
Số đường chuyền chính xác
492
4
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
18
Cầu thủ Niels Frederiksen
Niels Frederiksen
HLV
Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lech Poznan vs Shakhtar Donetsk - UEFA Europa Conference League

Shakhtar Donetsk hướng tới mục tiêu duy trì vị thế ở tốp đầu khi làm khách trên sân của Lech Poznan, đội bóng đang khát khao cải thiện vị trí thứ 11 trên bảng xếp hạng.

Nhận định Lech Poznan vs Shakhtar Donetsk: Thử thách bản lĩnh tại Europa Conference League

Shakhtar Donetsk đặt mục tiêu duy trì vị thế trong top 6 khi làm khách trước một Lech Poznan chưa từng nếm mùi thất bại trên sân nhà vào lúc 00h45 ngày 13/03.

Đội vô địch châu Âu tha hương suốt 12 năm

Từng vô địch UEFA Cup và thường xuyên góp mặt ở Champions League, Shakhtar Donetsk lại trải qua 12 năm không có sân nhà thực sự.

Dự đoán máy tính

Lech Poznań
Shakhtar Donetsk
Thắng
36.2%
Hòa
24.3%
Thắng
39.5%
Lech Poznań thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.6%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.4%
3-1
4%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.4%
2-1
8.2%
3-2
3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6.3%
0-0
5%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Shakhtar Donetsk thắng
0-1
7.7%
1-2
8.6%
2-3
3.2%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
5.9%
1-3
4.4%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3%
1-4
1.7%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111