Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Adams 9'
Bannan 64'
Jamal Lowe 90'+4
iPro Stadium
John Busby

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
21'
37'
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
64'
1
-
1
71'
 
85'
 
90'+5
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
1
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
10
4
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
5
5
Sút bị chặn
3
20
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
375
Số đường chuyền
362
299
Số đường chuyền chính xác
286
0
Cứu thua
3
24
Tắc bóng
18
Cầu thủ Paul Warne
Paul Warne
HLV
Cầu thủ Danny Röhl
Danny Röhl

Đối đầu gần đây

Derby County

Số trận (135)

51
Thắng
37.78%
41
Hòa
30.37%
43
Thắng
31.85%
Sheffield Wednesday
League One
07 thg 05, 2023
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  0
Derby County
Đội bóng Derby County
League One
03 thg 12, 2022
Derby County
Đội bóng Derby County
Kết thúc
0  -  0
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Championship
08 thg 05, 2021
Derby County
Đội bóng Derby County
Kết thúc
3  -  3
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Championship
01 thg 01, 2021
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  0
Derby County
Đội bóng Derby County
Championship
29 thg 02, 2020
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  3
Derby County
Đội bóng Derby County

Phong độ gần đây

Tin Tức

7 vụ chuyển nhượng vừa hoàn tất

Chelsea đón tân binh hứa hẹn từ Sheffield Wednesday với giá rẻ.

Man Utd quyết nẫng tay trên Yisa Alao từ Chelsea: Nước đi chiến lược của Michael Carrick

Manchester United đang thực hiện cuộc áp sát kịch tính nhằm giành chữ ký của hậu vệ 17 tuổi Yisa Alao từ Sheffield Wednesday, bất chấp việc Chelsea đang dẫn đầu cuộc đua.

Dự đoán máy tính

Derby County
Sheffield Wednesday
Thắng
39%
Hòa
27.1%
Thắng
33.8%
Derby County thắng
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
3.6%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10.9%
2-1
8.3%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.5%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sheffield Wednesday thắng
0-1
10%
1-2
7.6%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
7
Bristol City
Đội bóng Bristol City
291271040 - 31943
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
10
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
11
Derby County
Đội bóng Derby County
29119939 - 37242
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380