Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 20
Barnsley
Đội bóng Barnsley
Kết thúc
3  -  2
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Cleary 10'
Russell 77'
Keillor-Dunn 85'
Ballard 30'(pen)
O'neill 38'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
10'
1
-
0
 
 
30'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 2
77'
2
-
2
 
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
4
10
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
402
Số đường chuyền
305
296
Số đường chuyền chính xác
204
0
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
19
Cầu thủ Conor Hourihane
Conor Hourihane
HLV
Cầu thủ Richie Wellens
Richie Wellens

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd chốt hạ kỳ chuyển nhượng mùa đông: Đẩy mạnh lộ trình du học cho 4 tài năng trẻ

Manchester United kết thúc phiên chợ đông bằng việc đẩy 4 cầu thủ trẻ đi tích lũy kinh nghiệm tại các giải đấu thấp hơn và gọi trở lại một tiền vệ từ Leyton Orient.

Dự đoán máy tính

Barnsley
Leyton Orient
Thắng
44.8%
Hòa
24.1%
Thắng
31%
Barnsley thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.8%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0.1%
2-0
6.9%
3-1
5%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.4%
2-1
9.2%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6.1%
0-0
5.1%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Leyton Orient thắng
0-1
6.8%
1-2
7.4%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4.5%
1-3
3.3%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
30196555 - 292663
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
30187552 - 302261
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
311510641 - 291255
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
30158742 - 35753
5
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
311471053 - 421149
6
Bradford City
Đội bóng Bradford City
29147837 - 33449
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
301361140 - 35545
8
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
301110940 - 31943
9
Stevenage
Đội bóng Stevenage
29119931 - 30142
10
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
301321543 - 40341
11
Reading
Đội bóng Reading
291010941 - 38340
12
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
28109936 - 30639
13
Exeter City
Đội bóng Exeter City
291151333 - 30338
14
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
291151332 - 38-638
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
271071044 - 46-237
16
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
301141537 - 46-937
17
Blackpool
Đội bóng Blackpool
30961537 - 44-733
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
30961540 - 49-933
19
Northampton
Đội bóng Northampton
30961529 - 39-1033
20
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
30961533 - 50-1733
21
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
30881433 - 45-1232
22
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
297101230 - 40-1031
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
29871431 - 43-1231
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
28571622 - 40-1822