Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 17
Barnsley
Đội bóng Barnsley
Kết thúc
5  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Cleary 7'
Patrick Kelly 35'
Connell 45'
Gideon Kodua 62'(og)
Keillor-Dunn 75'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
31%
69%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
273
Số đường chuyền
580
178
Số đường chuyền chính xác
475
1
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
10
Cầu thủ Conor Hourihane
Conor Hourihane
HLV
Cầu thủ Jack Wilshere
Jack Wilshere

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal để lọt lưới 3 bàn lần đầu tiên sau 121 trận

Man Utd trở thành câu lạc bộ đầu tiên xé lưới Arsenal 3 lần trong một trận đấu kể từ chiến tích của Luton Town hồi tháng 12/2023.

Dự đoán máy tính

Barnsley
Luton Town
Thắng
35.5%
Hòa
25%
Thắng
39.5%
Barnsley thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.5%
4-1
1.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.5%
3-1
3.7%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
7.9%
2-1
8.1%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
2-2
6%
0-0
5.7%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Luton Town thắng
0-1
8.5%
1-2
8.6%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
6.2%
1-3
4.2%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.1%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
29186551 - 282360
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
29177548 - 291958
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
301410638 - 271152
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
29147840 - 35549
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
28147736 - 31549
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
301461050 - 381248
7
Stevenage
Đội bóng Stevenage
28119830 - 27342
8
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
291010936 - 31540
9
Reading
Đội bóng Reading
281010839 - 35440
10
Luton Town
Đội bóng Luton Town
291171137 - 34340
11
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
291241336 - 40-440
12
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
27108936 - 30638
13
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
291221535 - 38-338
14
Exeter City
Đội bóng Exeter City
281141333 - 27637
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
25106940 - 41-136
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
29961435 - 41-633
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
27951328 - 36-832
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
29951540 - 49-932
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
287101129 - 34-531
20
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
28871329 - 40-1131
21
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
28871328 - 40-1231
22
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
28861431 - 45-1430
23
Northampton
Đội bóng Northampton
28851524 - 36-1229
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
26561520 - 37-1721