Club Brugge

Club Brugge

Bỉ
Bỉ
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
16112325 - 111435
2
Zamalek
Đội bóng Zamalek
1484225 - 111428
3
Pyramids
Đội bóng Pyramids
1484223 - 111228
4
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
1476124 - 15927
5
Smouha SC
Đội bóng Smouha SC
1567215 - 9625
6
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
1466222 - 14824
7
ZED
Đội bóng ZED
1666417 - 13424
8
Wadi Degla
Đội bóng Wadi Degla
1665519 - 17223
9
National Bank of Egypt
Đội bóng National Bank of Egypt
1549214 - 8621
10
Future FC
Đội bóng Future FC
1556416 - 16021
11
ENPPI
Đội bóng ENPPI
1448213 - 10320
12
El Gounah
Đội bóng El Gounah
1548312 - 12020
13
PetroJet
Đội bóng PetroJet
1648417 - 19-220
14
Ghazl El Mehalla
Đội bóng Ghazl El Mehalla
16211311 - 10117
15
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
1737710 - 16-616
16
Haras El-Hodood
Đội bóng Haras El-Hodood
1635813 - 23-1014
17
Al Ittihad Alexandria
Đội bóng Al Ittihad Alexandria
16421012 - 22-1014
18
Pharco FC
Đội bóng Pharco FC
162777 - 18-1113
19
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
162687 - 20-1312
20
Kahraba Ismailia
Đội bóng Kahraba Ismailia
16321116 - 32-1611
21
Ismaily
Đội bóng Ismaily
1531118 - 19-1110