Smouha SC

Smouha SC

Ai Cập
Ai Cập
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Zamalek
Đội bóng Zamalek
18124231 - 121940
2
Pyramids
Đội bóng Pyramids
18114329 - 141537
3
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
18107129 - 161337
4
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
19114427 - 141337
5
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
1878327 - 19829
6
Smouha SC
Đội bóng Smouha SC
1977518 - 13528
7
Wadi Degla
Đội bóng Wadi Degla
1977523 - 20328
8
ZED
Đội bóng ZED
1968519 - 16326
9
National Bank of Egypt
Đội bóng National Bank of Egypt
18510316 - 11525
10
PetroJet
Đội bóng PetroJet
19510420 - 21-125
11
ENPPI
Đội bóng ENPPI
1859417 - 15224
12
El Gounah
Đội bóng El Gounah
1859415 - 15024
13
Future FC
Đội bóng Future FC
1858518 - 19-123
14
Al Ittihad Alexandria
Đội bóng Al Ittihad Alexandria
19621115 - 23-820
15
Ghazl El Mehalla
Đội bóng Ghazl El Mehalla
19212512 - 15-318
16
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
1939712 - 18-618
17
Haras El-Hodood
Đội bóng Haras El-Hodood
19451014 - 26-1217
18
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
1837810 - 22-1216
19
Kahraba Ismailia
Đội bóng Kahraba Ismailia
19441121 - 35-1416
20
Pharco FC
Đội bóng Pharco FC
192898 - 22-1414
21
Ismaily
Đội bóng Ismaily
19321411 - 26-1511