VĐQG Mexico
VĐQG Mexico
América
Đội bóng América
Kết thúc
2  -  1
Monterrey
Đội bóng Monterrey
Kevin Álvarez 39'
Zendejas 49'
Canales 35'
Estadio Cuauhtémoc
Víctor Cáceres

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
4
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
2
1
Sút bị chặn
3
7
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
5
417
Số đường chuyền
468
353
Số đường chuyền chính xác
404
0
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
14
Cầu thủ André Jardine
André Jardine
HLV
Cầu thủ Martín Demichelis
Martín Demichelis

Đối đầu gần đây

América

Số trận (66)

25
Thắng
37.88%
18
Hòa
27.27%
23
Thắng
34.85%
Monterrey
Liga MX Apertura
28 thg 10, 2024
América
Đội bóng América
Kết thúc
2  -  1
Monterrey
Đội bóng Monterrey
Liga MX Clausura
04 thg 02, 2024
América
Đội bóng América
Kết thúc
1  -  1
Monterrey
Đội bóng Monterrey
Liga MX Apertura
29 thg 10, 2023
Monterrey
Đội bóng Monterrey
Kết thúc
0  -  3
América
Đội bóng América
Friendly
21 thg 06, 2023
América
Đội bóng América
Kết thúc
0  -  1
Monterrey
Đội bóng Monterrey
Liga MX Clausura
09 thg 04, 2023
América
Đội bóng América
Kết thúc
2  -  1
Monterrey
Đội bóng Monterrey

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bến đỗ bất ngờ dành cho Ramos

Ở tuổi 39, sau khi khép lại quãng thời gian thi đấu tại Monterrey, trung vệ huyền thoại người Tây Ban Nha đang đang cân nhắc kỹ lưỡng điểm đến tiếp theo trong sự nghiệp.

Giờ thì sao, Sergio Ramos?

Rời Monterrey ở tuổi 39, Sergio Ramos chưa nghĩ đến việc dừng lại. Anh vẫn muốn chơi bóng đỉnh cao, và thị trường mùa đông đang mở ra nhiều cánh cửa hơn người ta tưởng.

Dự đoán máy tính

América
Monterrey
Thắng
47.9%
Hòa
24.6%
Thắng
27.5%
América thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.4%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.1%
3-1
5.1%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10%
2-1
9.4%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.2%
2-2
5.5%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Monterrey thắng
0-1
7.2%
1-2
6.8%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%