VĐQG Romania
VĐQG Romania -Vòng 1
Municipal Sibiu
Szabolcs Kovacs

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
Thẻ vàng
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
1
Việt vị
0
9
Tổng cú sút
18
1
Sút trúng mục tiêu
10
5
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
5
6
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
9
356
Số đường chuyền
578
291
Số đường chuyền chính xác
517
10
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
8
Cầu thủ Marius Maldarasanu
Marius Maldarasanu
HLV
Cầu thủ Constantin Galca
Constantin Galca

Phong độ gần đây

Tin Tức

SỐC: CLB châu Âu bị trừ... 94 điểm, đối diện nguy cơ giải thể

Trong một diễn biến gây sốc ở làng bóng đá châu Âu, CLB Craiova 1948 đã bị Liên đoàn bóng đá Romania (FRF) trừ đến 94 điểm do gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính.

Dự đoán máy tính

Hermannstadt
Universitatea Craiova
Thắng
39.1%
Hòa
26.6%
Thắng
34.3%
Hermannstadt thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.9%
3-1
3.7%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.3%
2-1
8.4%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
7.8%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Universitatea Craiova thắng
0-1
9.5%
1-2
7.8%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.2%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.4%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
761016 - 8819
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
743012 - 6615
3
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
734011 - 8313
4
Botosani
Đội bóng Botosani
733115 - 8712
5
FC Arges
Đội bóng FC Arges
740311 - 9212
6
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
733110 - 8212
7
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
732211 - 9211
8
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
73139 - 9010
9
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
723210 - 829
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
72329 - 819
11
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
71427 - 8-17
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
71336 - 7-16
13
FCSB
Đội bóng FCSB
71248 - 12-45
14
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
61239 - 14-55
15
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
70166 - 16-101
16
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
60156 - 18-121