VĐQG Romania
VĐQG Romania
Cicaldau 76'
Horatiu Fesnic

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
45'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
76'
0
-
1
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
0
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
15
2
Sút trúng mục tiêu
7
8
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Sút bị chặn
3
13
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
366
Số đường chuyền
596
248
Số đường chuyền chính xác
473
6
Cứu thua
2
23
Tắc bóng
19
Cầu thủ Adrian Mihalcea
Adrian Mihalcea
HLV
Cầu thủ Mirel Radoi
Mirel Radoi

Đối đầu gần đây

Unirea Slobozia

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
Universitatea Craiova
Liga I
01 thg 10, 2024
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
3  -  0
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia

Phong độ gần đây

Tin Tức

SỐC: CLB châu Âu bị trừ... 94 điểm, đối diện nguy cơ giải thể

Trong một diễn biến gây sốc ở làng bóng đá châu Âu, CLB Craiova 1948 đã bị Liên đoàn bóng đá Romania (FRF) trừ đến 94 điểm do gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính.

Dự đoán máy tính

Unirea Slobozia
Universitatea Craiova
Thắng
26.2%
Hòa
27.7%
Thắng
46.1%
Unirea Slobozia thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.4%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
4.5%
3-1
1.9%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
9.6%
2-1
6.1%
3-2
1.3%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
10.1%
2-2
4.1%
3-3
0.6%
4-4
0%
Universitatea Craiova thắng
0-1
13.7%
1-2
8.7%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
9.2%
1-3
3.9%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
4.1%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
761016 - 8819
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
853014 - 6818
3
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
834111 - 10113
4
Botosani
Đội bóng Botosani
733115 - 8712
5
FC Arges
Đội bóng FC Arges
740311 - 9212
6
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
733110 - 8212
7
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
732211 - 9211
8
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
73139 - 9010
9
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
723210 - 829
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
72329 - 819
11
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
71427 - 8-17
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
71336 - 7-16
13
FCSB
Đội bóng FCSB
71248 - 12-45
14
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
61239 - 14-55
15
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
70166 - 16-101
16
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
60156 - 18-121