Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
1  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Bianchini 7'
Brewster 47'
Burrows 68'(pen)
Swansea.com Stadium
Dean Whitestone

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
7'
1
-
0
 
 
42'
Hết hiệp 1
1 - 0
 
47'
1
-
1
 
62'
65'
 
68'
 
 
68'
1
-
2
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
2
8
Tổng cú sút
14
5
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
7
1
Sút bị chặn
4
11
Phạm lỗi
20
3
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
2
422
Số đường chuyền
343
341
Số đường chuyền chính xác
262
1
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
17
Cầu thủ Luke Williams
Luke Williams
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Đối đầu gần đây

Swansea City

Số trận (42)

12
Thắng
28.57%
9
Hòa
21.43%
21
Thắng
50%
Sheffield United
Championship
03 thg 10, 2024
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  0
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
11 thg 02, 2023
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
3  -  0
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
14 thg 09, 2022
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
19 thg 02, 2022
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
4  -  0
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
14 thg 08, 2021
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
0  -  0
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Còn ai nhớ Kalvin Phillips

Tiền vệ Kalvin Phillips đang tiến rất gần tới thương vụ gia nhập Sheffield United theo dạng cho mượn ở giải Championship.

Dự đoán máy tính

Swansea City
Sheffield United
Thắng
25.8%
Hòa
26.6%
Thắng
47.6%
Swansea City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
4.3%
3-1
2%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
8.7%
2-1
6.2%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
8.8%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
12.7%
1-2
9%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.2%
1-3
4.3%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
4.4%
1-4
1.6%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.6%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Millwall
Đội bóng Millwall
32168841 - 37456
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
5
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
6
Derby County
Đội bóng Derby County
321391047 - 39848
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
321212840 - 36448
8
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
10
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
11
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
12
Watford
Đội bóng Watford
321112941 - 38345
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
321281243 - 46-344
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
321331645 - 45042
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
321261438 - 39-142
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
32981530 - 41-1135
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
30891327 - 39-1233
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
32182319 - 64-450