Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Burrows 22', 59'(pen)
Bramall Lane
Smith

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
22'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
59'
2
-
0
 
85'
 
 
88'
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
22
Tổng cú sút
11
6
Sút trúng mục tiêu
0
3
Sút ngoài mục tiêu
7
13
Sút bị chặn
4
9
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
6
332
Số đường chuyền
538
254
Số đường chuyền chính xác
456
0
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
10
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder
HLV
Cầu thủ Johannes Thorup
Johannes Thorup

Đối đầu gần đây

Sheffield United

Số trận (77)

27
Thắng
35.06%
20
Hòa
25.97%
30
Thắng
38.97%
Norwich City
Championship
24 thg 08, 2024
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
01 thg 04, 2023
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
22 thg 10, 2022
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  2
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
07 thg 03, 2020
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
08 thg 12, 2019
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Còn ai nhớ Kalvin Phillips

Tiền vệ Kalvin Phillips đang tiến rất gần tới thương vụ gia nhập Sheffield United theo dạng cho mượn ở giải Championship.

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Norwich City
Thắng
55.3%
Hòa
23.2%
Thắng
21.5%
Sheffield United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
2.6%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
9.6%
3-1
5.9%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.8%
2-1
9.8%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11%
0-0
6%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
Norwich City thắng
0-1
6.2%
1-2
5.6%
2-3
1.7%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
311291043 - 39445
11
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
13
Stoke City
Đội bóng Stoke City
311271234 - 28643
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3111101044 - 41343
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
311231644 - 45-139
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
311061539 - 42-336
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
30991229 - 38-936
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
31961632 - 47-1533
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
311081341 - 47-632
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
316101528 - 41-1328
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440