Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 27
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  2
Hull City
Đội bóng Hull City
Stewart 71'
Joseph 20'
Hughes 34'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
2
Việt vị
1
22
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
0
5
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
2
574
Số đường chuyền
286
499
Số đường chuyền chính xác
204
1
Cứu thua
5
11
Tắc bóng
20
Cầu thủ
HLV
Cầu thủ Sergej Jakirovic
Sergej Jakirovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cựu hậu vệ MU bị Hull City thanh lý sớm

Hậu vệ trưởng thành từ Manchester United phải rời Hull City chỉ sau sáu tháng gắn bó, khi chấn thương và thể trạng không đáp ứng được yêu cầu khắc nghiệt của Championship.

Dự đoán máy tính

Southampton
Hull City
Thắng
48.5%
Hòa
25.3%
Thắng
26.2%
Southampton thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.7%
3-1
4.9%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.2%
2-1
9.4%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.2%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Hull City thắng
0-1
7.7%
1-2
6.5%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
30166848 - 40854
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Watford
Đội bóng Watford
301111839 - 35444
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
10
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
11
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
301231543 - 43039
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
17
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
30991229 - 38-936
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
20
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-532
21
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
30881427 - 38-1132
22
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
30691528 - 41-1327
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
30182118 - 58-400