Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 22
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Wood-Gordon 56'
Mason-Clark 44'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
2
Việt vị
3
23
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
2
10
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
2
490
Số đường chuyền
329
416
Số đường chuyền chính xác
244
3
Cứu thua
7
18
Tắc bóng
11
Cầu thủ
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Southampton
Coventry City
Thắng
32.1%
Hòa
24.4%
Thắng
43.5%
Southampton thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.1%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.8%
3-1
3.4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
7.2%
2-1
7.6%
3-2
2.7%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.4%
2-2
6%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Coventry City thắng
0-1
8.5%
1-2
9.1%
2-3
3.2%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.8%
1-3
4.8%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.6%
1-4
1.9%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
7
Bristol City
Đội bóng Bristol City
291271040 - 31943
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
10
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
11
Derby County
Đội bóng Derby County
29119939 - 37242
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380