Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 19
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
3  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Egeli 43'
Hirst 60'
Ivan Azón 90'+5

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
15'
 
 
17'
 
40'
Hết hiệp 1
1 - 0
53'
 
56'
 
60'
2
-
0
 
90'+5
3
-
0
 
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
5
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
4
14
Phạm lỗi
9
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
312
Số đường chuyền
506
229
Số đường chuyền chính xác
413
4
Cứu thua
4
22
Tắc bóng
12
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của Lampard sa sút khó tin

Chỉ trong vòng đúng một tháng, Coventry City tự tay đánh rơi lợi thế tưởng chừng không thể san lấp.

Dự đoán máy tính

Ipswich Town
Coventry City
Thắng
35.7%
Hòa
24.4%
Thắng
39.9%
Ipswich Town thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.5%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.3%
3-1
3.9%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.4%
2-1
8.1%
3-2
3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
6.2%
0-0
5.1%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Coventry City thắng
0-1
7.8%
1-2
8.7%
2-3
3.2%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6%
1-3
4.4%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.1%
1-4
1.7%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
311291043 - 39445
11
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
13
Stoke City
Đội bóng Stoke City
311271234 - 28643
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3111101044 - 41343
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
301231543 - 43039
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
311061539 - 42-336
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
30991229 - 38-936
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
31961632 - 47-1533
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
311081341 - 47-632
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
316101528 - 41-1328
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440