Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 22
Declan Frith 90'+4

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
36'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
90'+4
1
-
0
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
3
Việt vị
5
14
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
3
8
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
6
456
Số đường chuyền
310
349
Số đường chuyền chính xác
215
1
Cứu thua
4
12
Tắc bóng
30
Cầu thủ Luke Williams
Luke Williams
HLV
Cầu thủ Richie Wellens
Richie Wellens

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd chốt hạ kỳ chuyển nhượng mùa đông: Đẩy mạnh lộ trình du học cho 4 tài năng trẻ

Manchester United kết thúc phiên chợ đông bằng việc đẩy 4 cầu thủ trẻ đi tích lũy kinh nghiệm tại các giải đấu thấp hơn và gọi trở lại một tiền vệ từ Leyton Orient.

Dự đoán máy tính

Peterborough United
Leyton Orient
Thắng
42%
Hòa
24.5%
Thắng
33.5%
Peterborough United thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.4%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
4.6%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.3%
2-1
8.9%
3-2
3.2%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.4%
2-2
6.1%
0-0
5.3%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Leyton Orient thắng
0-1
7.3%
1-2
7.8%
2-3
2.8%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
5%
1-3
3.6%
2-4
1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.3%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
29186552 - 292360
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
29177548 - 291958
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
301410638 - 271152
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
29157742 - 35752
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
28147736 - 31549
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
301461051 - 401148
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
291261138 - 34442
8
Stevenage
Đội bóng Stevenage
28119830 - 27342
9
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
291010936 - 31540
10
Reading
Đội bóng Reading
281010839 - 35440
11
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
27108936 - 30638
12
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
291221537 - 39-238
13
Exeter City
Đội bóng Exeter City
281141333 - 30337
14
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
291141436 - 42-637
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
25106940 - 41-136
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
29951535 - 42-732
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
27951328 - 36-832
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
29951540 - 49-932
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
287101129 - 34-531
20
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
28871331 - 40-931
21
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
28871330 - 41-1131
22
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
28861431 - 45-1430
23
Northampton
Đội bóng Northampton
28851524 - 36-1229
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
26561520 - 37-1721