Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 14
Paris FC
Đội bóng Paris FC
Kết thúc
0  -  0
Annecy
Đội bóng Annecy
Stade Sébastien Charléty
Ruddy Buquet

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
31'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
68'
 
 
74'
75'
 
 
90'+6
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
16
0
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
8
1
Sút bị chặn
5
11
Phạm lỗi
17
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
7
515
Số đường chuyền
318
420
Số đường chuyền chính xác
229
3
Cứu thua
0
24
Tắc bóng
18
Cầu thủ Stéphane Gilli
Stéphane Gilli
HLV
Cầu thủ Laurent Guyot
Laurent Guyot

Đối đầu gần đây

Paris FC

Số trận (5)

2
Thắng
40%
2
Hòa
40%
1
Thắng
20%
Annecy
Ligue 2
13 thg 01, 2024
Paris FC
Đội bóng Paris FC
Kết thúc
2  -  1
Annecy
Đội bóng Annecy
Ligue 2
30 thg 09, 2023
Annecy
Đội bóng Annecy
Kết thúc
2  -  2
Paris FC
Đội bóng Paris FC
Ligue 2
02 thg 06, 2023
Paris FC
Đội bóng Paris FC
Kết thúc
1  -  0
Annecy
Đội bóng Annecy
Coupe de France
09 thg 02, 2023
Paris FC
Đội bóng Paris FC
Kết thúc
1  -  1
Annecy
Đội bóng Annecy
Ligue 2
13 thg 01, 2023
Annecy
Đội bóng Annecy
Kết thúc
2  -  0
Paris FC
Đội bóng Paris FC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Greenwood nới rộng kỷ lục ghi bàn

Mason Greenwood tiếp tục khẳng định phong độ chói sáng tại Ligue 1 khi nới rộng thành tích ghi bàn cá nhân sau trận hòa 2-2 của Marseille trước Paris FC ở vòng 20 Ligue 1.

Dự đoán máy tính

Paris FC
Annecy
Thắng
54.7%
Hòa
23.7%
Thắng
21.5%
Paris FC thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.7%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.9%
3-1
5.6%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
9.8%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
6.6%
2-2
4.8%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Annecy thắng
0-1
6.5%
1-2
5.6%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
21125433 - 201341
2
Reims
Đội bóng Reims
21115537 - 231438
3
Le Mans
Đội bóng Le Mans
21108326 - 18838
4
Red Star
Đội bóng Red Star
21107430 - 191137
5
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
20104636 - 261034
6
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
2196635 - 231233
7
Guingamp
Đội bóng Guingamp
2195733 - 33032
8
Annecy
Đội bóng Annecy
2194827 - 21631
9
Montpellier
Đội bóng Montpellier
2194824 - 21331
10
Pau FC
Đội bóng Pau FC
2187630 - 33-331
11
Rodez
Đội bóng Rodez
2169626 - 29-327
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
2167823 - 28-525
13
Clermont
Đội bóng Clermont
2157921 - 26-522
14
Nancy
Đội bóng Nancy
21641118 - 29-1122
15
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
20551021 - 31-1020
16
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
21541223 - 32-919
17
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
21371114 - 29-1516
18
Bastia
Đội bóng Bastia
21361211 - 27-1615