VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 28
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
5  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Bruno Fuchs 45'+5
Vitor Roque 58', 89'
Anderson 73'
López 84'
Jhon Jhon 38'(pen)
Allianz Parque

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
2
Việt vị
1
26
Tổng cú sút
6
12
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
513
Số đường chuyền
311
453
Số đường chuyền chính xác
255
1
Cứu thua
7
16
Tắc bóng
12
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira
HLV
Cầu thủ Fernando Seabra
Fernando Seabra

Đối đầu gần đây

Palmeiras

Số trận (40)

24
Thắng
60%
9
Hòa
22.5%
7
Thắng
17.5%
RB Bragantino
Paulista A1
29 thg 01, 2025
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
0  -  0
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Série A
06 thg 10, 2024
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
0  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Série A
21 thg 06, 2024
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
2  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Paulista A1
01 thg 02, 2024
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
0  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Série A
02 thg 10, 2023
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
2  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sao Brazil tăng giá ngoạn mục sau một năm rời Barca

Trở lại Brazil trong màu áo Palmeiras, Vitor Roque không chỉ tìm lại niềm vui chơi bóng mà còn chứng kiến giá trị chuyển nhượng tăng gấp bốn lần, theo đánh giá của CIES Football Observatory.

Dự đoán máy tính

Palmeiras
RB Bragantino
Thắng
72.8%
Hòa
17.5%
Thắng
9.7%
Palmeiras thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.9%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.5%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
5.6%
5-1
1.7%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
10.2%
4-1
3.7%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
13.8%
3-1
6.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
9.2%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.3%
0-0
5.6%
2-2
3%
3-3
0.5%
4-4
0%
RB Bragantino thắng
0-1
3.7%
1-2
2.7%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
1.2%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717