Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 38
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Dembélé 82'
The Kassam Stadium
R. Madley

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
2
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
9
1
Sút bị chặn
3
11
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
4
Phạt góc
5
253
Số đường chuyền
429
145
Số đường chuyền chính xác
314
4
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
17
Cầu thủ Gary Rowett
Gary Rowett
HLV
Cầu thủ Tom Cleverley
Tom Cleverley

Đối đầu gần đây

Oxford United

Số trận (29)

5
Thắng
17.24%
11
Hòa
37.93%
13
Thắng
44.83%
Watford
Championship
09 thg 11, 2024
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  0
Oxford United
Đội bóng Oxford United
EFL Cup
15 thg 09, 2020
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  1
Watford
Đội bóng Watford
Championship
12 thg 03, 1999
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
0  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Championship
06 thg 11, 1998
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
2  -  0
Oxford United
Đội bóng Oxford United
FA Cup
20 thg 01, 1997
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
2  -  0
Oxford United
Đội bóng Oxford United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Phản ứng của Terry trước tin sắp làm HLV trưởng

John Terry bác bỏ những thông tin cho rằng đang cân nhắc tiếp quản vị trí huấn luyện viên trưởng của Oxford United - đội bóng đang ngụp lặn ở nhóm cuối bảng Championship

Dự đoán máy tính

Oxford United
Watford
Thắng
33.1%
Hòa
26.3%
Thắng
40.6%
Oxford United thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.5%
3-1
3.1%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.1%
2-1
7.6%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.5%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Watford thắng
0-1
10.3%
1-2
8.6%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.1%
1-3
4%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.3%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
26157457 - 292852
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
26137637 - 261146
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
4
Preston North End
Đội bóng Preston North End
261110536 - 251143
5
Millwall
Đội bóng Millwall
26127729 - 33-443
6
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
7
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
8
Stoke City
Đội bóng Stoke City
261241032 - 23940
9
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
261010638 - 32640
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
26116938 - 29939
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
261151038 - 39-138
12
Leicester City
Đội bóng Leicester City
26107937 - 38-137
13
Derby County
Đội bóng Derby County
2698935 - 35035
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
26971035 - 36-134
15
Southampton
Đội bóng Southampton
2689938 - 38033
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
17
Swansea City
Đội bóng Swansea City
26951227 - 33-632
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
26941329 - 35-631
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
25781025 - 32-729
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
25771124 - 30-628
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
26661428 - 39-1124
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
25181618 - 51-330