Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 44
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
3  -  1
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Aasgaard 49'
Morris 59'
Jones 72'
Tanner 52'
Kenilworth Road Stadium
John Busby

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
19'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
52'
1
-
1
59'
2
-
1
 
72'
3
-
1
 
 
83'
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
1
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
11
7
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
6
4
Sút bị chặn
1
11
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
258
Số đường chuyền
473
181
Số đường chuyền chính xác
399
3
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
13
Cầu thủ Matt Bloomfield
Matt Bloomfield
HLV
Cầu thủ Liam Manning
Liam Manning

Đối đầu gần đây

Luton Town

Số trận (43)

15
Thắng
34.88%
12
Hòa
27.91%
16
Thắng
37.21%
Bristol City
Championship
26 thg 12, 2024
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
16 thg 03, 2023
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  0
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
17 thg 08, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
2  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
25 thg 01, 2022
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
2  -  1
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
15 thg 09, 2021
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  1
Luton Town
Đội bóng Luton Town

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal để lọt lưới 3 bàn lần đầu tiên sau 121 trận

Man Utd trở thành câu lạc bộ đầu tiên xé lưới Arsenal 3 lần trong một trận đấu kể từ chiến tích của Luton Town hồi tháng 12/2023.

Dự đoán máy tính

Luton Town
Bristol City
Thắng
37%
Hòa
27.5%
Thắng
35.5%
Luton Town thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.7%
4-1
1%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.7%
3-1
3.3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
8%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.8%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Bristol City thắng
0-1
10.6%
1-2
7.8%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.3%
1-3
3.1%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
7
Bristol City
Đội bóng Bristol City
291271040 - 31943
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
10
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
11
Derby County
Đội bóng Derby County
29119939 - 37242
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380