Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Davis 55'
Jordan Ayew 90'+4
Portman Road Stadium
Tim Robinson
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
14
Tổng cú sút
20
2
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
6
6
Sút bị chặn
8
11
Phạm lỗi
10
6
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
319
Số đường chuyền
427
244
Số đường chuyền chính xác
341
4
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
21
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna
HLV
Cầu thủ Steve Cooper
Steve Cooper

Đối đầu gần đây

Ipswich Town

Số trận (71)

27
Thắng
38.03%
19
Hòa
26.76%
25
Thắng
35.21%
Leicester City
Championship
23 thg 01, 2024
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  1
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
27 thg 12, 2023
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
22 thg 02, 2014
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
3  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
23 thg 11, 2013
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
02 thg 03, 2013
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Địa chấn của bóng đá châu Âu

Đội bóng nhỏ bé FC Thun đang tạo nên một phiên bản Leicester City, thậm chí còn ấn tượng hơn tại giải VĐQG Thụy Sĩ.

Dự đoán máy tính

Ipswich Town
Leicester City
Thắng
32.7%
Hòa
23.7%
Thắng
43.7%
Ipswich Town thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.8%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.2%
4-1
1.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.6%
3-1
3.6%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.4%
2-1
7.6%
3-2
3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.4%
0-0
4.5%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Leicester City thắng
0-1
7.6%
1-2
9%
2-3
3.6%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
6.3%
1-3
5%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.5%
1-4
2.1%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1.5%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Arsenal
Đội bóng Arsenal
24165346 - 172953
2
Manchester City
Đội bóng Manchester City
24145549 - 232647
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
24144635 - 26946
4
Manchester United
Đội bóng Manchester United
24118544 - 36841
5
Chelsea
Đội bóng Chelsea
24117642 - 271540
6
Liverpool
Đội bóng Liverpool
24116739 - 33639
7
Brentford
Đội bóng Brentford
241131036 - 32436
8
Sunderland
Đội bóng Sunderland
2499627 - 26136
9
Fulham
Đội bóng Fulham
241041034 - 35-134
10
Everton
Đội bóng Everton
2497826 - 27-134
11
Newcastle
Đội bóng Newcastle
2496933 - 33033
12
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
2489740 - 43-333
13
Brighton
Đội bóng Brighton
24710734 - 32231
14
Tottenham
Đội bóng Tottenham
2478935 - 33229
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
2478925 - 29-429
16
Leeds United
Đội bóng Leeds United
24681031 - 42-1126
17
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
24751224 - 35-1126
18
West Ham
Đội bóng West Ham
24551429 - 48-1920
19
Burnley
Đội bóng Burnley
24361525 - 47-2215
20
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
24151815 - 45-308