Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
2  -  3
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Archer 8'
Aribo 28'
Buonanotte 64'
Jamie Vardy 74'(pen)
Jordan Ayew 90'+8
St. Mary's Stadium
Anthony Taylor
K+Live 1
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
1
Việt vị
2
14
Tổng cú sút
18
7
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
10
2
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
10
5
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
6
350
Số đường chuyền
487
291
Số đường chuyền chính xác
415
1
Cứu thua
6
21
Tắc bóng
30
Cầu thủ Russell Martin
Russell Martin
HLV
Cầu thủ Steve Cooper
Steve Cooper

Đối đầu gần đây

Southampton

Số trận (94)

35
Thắng
37.23%
30
Hòa
31.91%
29
Thắng
30.86%
Leicester City
Championship
24 thg 04, 2024
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
5  -  0
Southampton
Đội bóng Southampton
Championship
16 thg 09, 2023
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  4
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
05 thg 03, 2023
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
20 thg 08, 2022
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  2
Southampton
Đội bóng Southampton
Premier League
22 thg 05, 2022
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
4  -  1
Southampton
Đội bóng Southampton

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Southampton
Leicester City
Thắng
32.2%
Hòa
24.2%
Thắng
43.7%
Southampton thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.1%
4-1
1.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.7%
3-1
3.4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.9%
2-1
7.6%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6.2%
0-0
5.1%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Leicester City thắng
0-1
8.2%
1-2
9.1%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.7%
1-3
4.9%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.6%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.5%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Arsenal
Đội bóng Arsenal
23155342 - 172550
2
Manchester City
Đội bóng Manchester City
23144547 - 212646
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
23144535 - 251046
4
Manchester United
Đội bóng Manchester United
23108541 - 34738
5
Chelsea
Đội bóng Chelsea
23107639 - 251437
6
Liverpool
Đội bóng Liverpool
23106735 - 32336
7
Fulham
Đội bóng Fulham
23104932 - 32034
8
Brentford
Đội bóng Brentford
231031035 - 32333
9
Newcastle
Đội bóng Newcastle
2396832 - 29333
10
Everton
Đội bóng Everton
2396825 - 26-133
11
Sunderland
Đội bóng Sunderland
2389624 - 26-233
12
Brighton
Đội bóng Brighton
2379733 - 31230
13
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
2379738 - 43-530
14
Tottenham
Đội bóng Tottenham
2377933 - 31228
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
2377924 - 28-428
16
Leeds United
Đội bóng Leeds United
2368931 - 38-726
17
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
23741223 - 34-1125
18
West Ham
Đội bóng West Ham
23551327 - 45-1820
19
Burnley
Đội bóng Burnley
23361425 - 44-1915
20
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
23151715 - 43-288