VĐQG Latvia
VĐQG Latvia -Vòng 21
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000
Kết thúc
1  -  2
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
Wassom 61'
Minins 35'(pen)
Raščevskis 52'
Tukuma pilsētas stadions
S. Vasjkovs

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
35'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
61'
1
-
2
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
71%
29%
1
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
5
4
Sút bị chặn
3
13
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
13
Phạt góc
5
531
Số đường chuyền
218
435
Số đường chuyền chính xác
143
2
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
23
Cầu thủ Kristaps Dislers
Kristaps Dislers
HLV
Cầu thủ Kirill Kurbatov
Kirill Kurbatov

Đối đầu gần đây

FK Tukums 2000

Số trận (25)

4
Thắng
16%
6
Hòa
24%
15
Thắng
60%
BFC Daugavpils
Virsliga
12 thg 05, 2024
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
Kết thúc
4  -  1
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000
Virsliga
30 thg 03, 2024
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
Kết thúc
3  -  1
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000
Virsliga
01 thg 09, 2023
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000
Kết thúc
3  -  0
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
Virsliga
26 thg 06, 2023
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
Kết thúc
3  -  1
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000
Virsliga
03 thg 05, 2023
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
Kết thúc
3  -  3
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000

Phong độ gần đây

Tin Tức

HAGL thế hệ Gen Z có gì đáng xem?

HAGL bước vào mùa bóng V.League 2025/26 với một danh sách đăng ký có thể xem như 'dàn Gen Z' đặc trưng, khi phần lớn cầu thủ đều sinh sau năm 2000.

Dự đoán máy tính

FK Tukums 2000
BFC Daugavpils
Thắng
49.2%
Hòa
24.8%
Thắng
26%
FK Tukums 2000 thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.6%
3-1
5.1%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
10.7%
2-1
9.5%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.7%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
BFC Daugavpils thắng
0-1
7.3%
1-2
6.5%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.4%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Riga FC
Đội bóng Riga FC
27224167 - 194870
2
FK RFS
Đội bóng FK RFS
26211470 - 254564
3
FK Liepāja
Đội bóng FK Liepāja
28145946 - 42447
4
BFC Daugavpils
Đội bóng BFC Daugavpils
281171043 - 47-440
5
FK Auda
Đội bóng FK Auda
271241135 - 30540
6
FS Jelgava
Đội bóng FS Jelgava
28781326 - 35-929
7
SK Super Nova
Đội bóng SK Super Nova
285111233 - 43-1026
8
FK Tukums 2000
Đội bóng FK Tukums 2000
28671529 - 50-2125
9
Grobiņa
Đội bóng Grobiņa
28651726 - 52-2623
10
FK Metta
Đội bóng FK Metta
28561726 - 58-3221