VĐQG Na Uy
VĐQG Na Uy -Vòng 10
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
Kết thúc
2  -  2
KFUM Oslo
Đội bóng KFUM Oslo
Grønbæk 41'
Hauge 75'
Dahl 45'+1
Andres 64'
Aspmyra Stadion
Marius Grötta

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'+1
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
64'
1
-
2
75'
2
-
2
 
81'
 
 
90'
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
2
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
11
4
Sút trúng mục tiêu
6
4
Sút ngoài mục tiêu
3
0
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
596
Số đường chuyền
550
502
Số đường chuyền chính xác
449
4
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
21
Cầu thủ Kjetil Knutsen
Kjetil Knutsen
HLV
Cầu thủ Johannes Moesgaard
Johannes Moesgaard

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định xong 36 đội bóng tham dự vòng phân hạng Champions League 2025-26

Qarabağ, Pafos, Bodø/Glimt, Kairat, Copenhagen, Benfica và Club Brugge là những đội bóng đã vượt qua vòng loại để góp mặt ở sân chơi danh giá nhất châu Âu.

Kỳ tích liên tục xuất hiện tại Champions League

Rạng sáng 27/8, sau Kairat, đến lượt Pafos, đội bóng tý hon Cyprus và Bodo/Glimt giành vé dự League Phase Champions League sau chiến thắng ở loạt play-off.

Dự đoán máy tính

FK Bodo Glimt
KFUM Oslo
Thắng
75%
Hòa
15.3%
Thắng
9.6%
FK Bodo Glimt thắng
10-0
0%
9-0
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.3%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3.1%
6-1
1.1%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
6.1%
5-1
2.5%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
9.7%
4-1
4.9%
5-2
1%
6-3
0.1%
2-0
11.4%
3-1
7.7%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9%
2-1
9.1%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
7.2%
2-2
3.7%
0-0
3.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
KFUM Oslo thắng
0-1
2.8%
1-2
2.9%
2-3
1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.1%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
19133349 - 173242
2
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
19133347 - 262142
3
SK Brann
Đội bóng SK Brann
18113433 - 26736
4
Tromsø IL
Đội bóng Tromsø IL
19103630 - 27333
5
Rosenborg BK
Đội bóng Rosenborg BK
1886424 - 21330
6
Sandefjord
Đội bóng Sandefjord
1891835 - 26928
7
KFUM Oslo
Đội bóng KFUM Oslo
1976631 - 22927
8
Molde FK
Đội bóng Molde FK
1983827 - 23427
9
Valerenga IF
Đội bóng Valerenga IF
1983831 - 30127
10
Fredrikstad
Đội bóng Fredrikstad
1875623 - 20326
11
Kristiansund BK
Đội bóng Kristiansund BK
1965821 - 33-1223
12
Sarpsborg 08
Đội bóng Sarpsborg 08
1957728 - 29-122
13
HamKam
Đội bóng HamKam
1956821 - 31-1021
14
Bryne
Đội bóng Bryne
1955923 - 32-920
15
Stromsgodset IF
Đội bóng Stromsgodset IF
19311523 - 44-2110
16
Haugesund
Đội bóng Haugesund
19121610 - 49-395