Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 19
Cashin 12'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
2
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
2
6
Sút trúng mục tiêu
1
1
Sút ngoài mục tiêu
0
13
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
2
391
Số đường chuyền
476
290
Số đường chuyền chính xác
356
1
Cứu thua
5
20
Tắc bóng
21
Cầu thủ Damien Johnson
Damien Johnson
HLV
Cầu thủ Henrik Pedersen
Henrik Pedersen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lên ngôi

Vòng đấu trước Coventry đã chính thức giành quyền lên hạng Premier League sau trận hòa 1-1 với Blackburn Rovers. Tới vòng đấu này, thầy trò Frank Lampard đã chính thức lên ngôi Championship, sau chiến thắng 5-1 trước Portsmouth.

Đội bóng của Frank Lampard giành vé thăng hạng Premier League đầu tiên

Coventry City chính thức giành quyền thăng hạng Premier League sau trận hòa 1-1 đầy cảm xúc trước Blackburn Rovers. Đây là lần đầu tiên đội bóng này trở lại hạng đấu cao nhất nước Anh kể từ năm 2001.

Dự đoán máy tính

Blackburn Rovers
Sheffield Wednesday
Thắng
58.5%
Hòa
22.7%
Thắng
18.8%
Blackburn Rovers thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3%
5-1
1%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
6.5%
4-1
2.7%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
10.7%
3-1
6%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
9.8%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
6.4%
2-2
4.5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sheffield Wednesday thắng
0-1
5.9%
1-2
5%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.7%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
452711793 - 454892
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
442214875 - 453080
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4523111162 - 491380
4
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4522131070 - 452579
5
Southampton
Đội bóng Southampton
4421131077 - 532476
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4519131367 - 63470
7
Hull City
Đội bóng Hull City
4520101568 - 65370
8
Derby County
Đội bóng Derby County
452091666 - 57969
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
451981862 - 54865
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4517121656 - 55163
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4517101854 - 58-461
12
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4515151554 - 59-560
13
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4516111857 - 59-259
14
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4516101961 - 70-958
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
451762264 - 65-157
16
Watford
Đội bóng Watford
4514151653 - 61-857
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4515102051 - 54-355
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4514121948 - 63-1554
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4513141843 - 55-1253
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4513131942 - 55-1352
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4513141847 - 56-951
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4511142045 - 57-1247
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4511161857 - 68-1143
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
451123227 - 88-610