Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 30
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Kết thúc
0  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Louie Koumas 81'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
0
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
4
515
Số đường chuyền
323
395
Số đường chuyền chính xác
215
3
Cứu thua
3
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Valérien Ismaël
Valérien Ismaël
HLV
Cầu thủ Sergej Jakirovic
Sergej Jakirovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cựu hậu vệ MU bị Hull City thanh lý sớm

Hậu vệ trưởng thành từ Manchester United phải rời Hull City chỉ sau sáu tháng gắn bó, khi chấn thương và thể trạng không đáp ứng được yêu cầu khắc nghiệt của Championship.

Dự đoán máy tính

Blackburn Rovers
Hull City
Thắng
33.3%
Hòa
26.7%
Thắng
40%
Blackburn Rovers thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.3%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.5%
2-1
7.6%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
7.9%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Hull City thắng
0-1
10.6%
1-2
8.5%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.1%
1-3
3.8%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
29165848 - 40853
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Watford
Đội bóng Watford
291110839 - 35443
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
301271142 - 43-143
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
16
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
291131540 - 42-236
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
29781426 - 38-1229
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
29691427 - 38-1127
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390