PSV

PSV

Hà Lan
Hà Lan
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
30225377 - 364171
2
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
30224485 - 285770
3
Tromsø IL
Đội bóng Tromsø IL
30183950 - 361457
4
SK Brann
Đội bóng SK Brann
30175855 - 46956
5
Sandefjord
Đội bóng Sandefjord
301531255 - 421348
6
Rosenborg BK
Đội bóng Rosenborg BK
301191045 - 42342
7
Fredrikstad
Đội bóng Fredrikstad
301191038 - 35342
8
Sarpsborg 08
Đội bóng Sarpsborg 08
301181148 - 50-241
9
Valerenga IF
Đội bóng Valerenga IF
301251349 - 53-441
10
Molde FK
Đội bóng Molde FK
301231546 - 42439
11
HamKam
Đội bóng HamKam
301071342 - 47-537
12
KFUM Oslo
Đội bóng KFUM Oslo
308111142 - 41135
13
Kristiansund BK
Đội bóng Kristiansund BK
30981337 - 59-2235
14
Bryne
Đội bóng Bryne
30871537 - 56-1931
15
Stromsgodset IF
Đội bóng Stromsgodset IF
30622237 - 72-3520
16
Haugesund
Đội bóng Haugesund
30232522 - 80-589