VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 36
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Kết thúc
2  -  2
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
Dominguez 75'
Alex Teixeira 90'+3
Luiz Fernando 21', 56'
São Januário
Lucas Torezin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
3
16
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
6
7
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
3
579
Số đường chuyền
384
509
Số đường chuyền chính xác
310
3
Cứu thua
5
10
Tắc bóng
7
Cầu thủ Rafael Paiva
Rafael Paiva
HLV
Cầu thủ Anderson Gomes
Anderson Gomes

Đối đầu gần đây

Vasco da Gama

Số trận (22)

12
Thắng
54.55%
6
Hòa
27.27%
4
Thắng
18.18%
Atlético GO
Copa do Brasil
07 thg 08, 2024
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Kết thúc
1  -  0
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
Copa do Brasil
01 thg 08, 2024
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
Kết thúc
1  -  1
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Série A
18 thg 07, 2024
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
Kết thúc
0  -  1
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Série A
08 thg 01, 2021
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
Kết thúc
0  -  0
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Série A
11 thg 09, 2020
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Kết thúc
1  -  2
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO

Phong độ gần đây

Tin Tức

MU đối mặt mức phí 80 triệu euro cho thần đồng Rayan của Vasco da Gama

Manchester United đang theo đuổi tiền đạo 19 tuổi được ví như Adriano mới của bóng đá Brazil, nhưng thương vụ này yêu cầu mức phí giải phóng hợp đồng kỷ lục.

Dự đoán máy tính

Vasco da Gama
Atlético GO
Thắng
48.3%
Hòa
24.4%
Thắng
27.3%
Vasco da Gama thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.4%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.1%
3-1
5.2%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.8%
2-1
9.5%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Atlético GO thắng
0-1
7%
1-2
6.8%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717