VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 25
Twente
Đội bóng Twente
Kết thúc
2  -  0
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Hlynsson 45'+1
Ørjasæter 72'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
8
8
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
8
4
Phạt góc
2
409
Số đường chuyền
355
331
Số đường chuyền chính xác
273
2
Cứu thua
6
19
Tắc bóng
16
Cầu thủ John van den Brom
John van den Brom
HLV
Cầu thủ Robin van Persie
Robin van Persie

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sterling tái xuất sau 9 tháng

Raheem Sterling có trận đấu chính thức đầu tiên kể từ tháng 5/2025 khi vào sân trong chiến thắng 2-1 của Feyenoord trước Telstar.

Dự đoán máy tính

Twente
Feyenoord
Thắng
26%
Hòa
22.9%
Thắng
51.1%
Twente thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
3.6%
3-1
2.7%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
5.8%
2-1
6.6%
3-2
2.5%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
2-2
6%
0-0
4.6%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Feyenoord thắng
0-1
8.5%
1-2
9.6%
2-3
3.6%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
7.7%
1-3
5.9%
2-4
1.7%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
4.7%
1-4
2.7%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
2.2%
1-5
1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
25212273 - 304365
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
25153755 - 352048
3
Ajax
Đội bóng Ajax
251111347 - 311644
4
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
25127661 - 431843
5
Twente
Đội bóng Twente
251011441 - 261541
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
25116842 - 40239
7
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
251141032 - 42-1037
8
Utrecht
Đội bóng Utrecht
2698938 - 31735
9
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
2597942 - 43-134
10
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
25951139 - 45-632
11
Groningen
Đội bóng Groningen
25941233 - 35-231
12
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
25611838 - 39-129
13
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
25771134 - 50-1628
14
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
25761229 - 41-1227
15
Excelsior
Đội bóng Excelsior
25751326 - 42-1626
16
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
25571325 - 39-1422
17
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
25491231 - 41-1021
18
Heracles
Đội bóng Heracles
26531832 - 65-3318