VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 28
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
2  -  1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Onuachu 4'
Nwaiwu 62'
Singo 48'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
3
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
19
4
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
8
12
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
10
262
Số đường chuyền
443
202
Số đường chuyền chính xác
387
2
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Fatih Tekke
Fatih Tekke
HLV
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lộ diện bến đỗ của Ugarte khi rời MU

Galatasaray nổi lên như bến đỗ tiềm năng cho Manuel Ugarte, trong bối cảnh MU sẵn sàng bán tiền vệ người Uruguay với mức giá thấp hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu.

Dự đoán máy tính

Trabzonspor
Galatasaray
Thắng
31.6%
Hòa
23.2%
Thắng
45.2%
Trabzonspor thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2%
4-1
1.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.2%
3-1
3.6%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
5.9%
2-1
7.4%
3-2
3.1%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
2-2
6.5%
0-0
4.1%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Galatasaray thắng
0-1
7.2%
1-2
9.1%
2-3
3.8%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
6.3%
1-3
5.3%
2-4
1.7%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
3.7%
1-4
2.3%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
1.6%
1-5
0.8%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524