Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 41
Yates 2'
Jordan Ayew 84'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
2'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
79'
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
30%
70%
1
Việt vị
3
6
Tổng cú sút
24
1
Sút trúng mục tiêu
12
2
Sút ngoài mục tiêu
9
7
Phạm lỗi
11
1
Phạt góc
10
253
Số đường chuyền
558
147
Số đường chuyền chính xác
458
11
Cứu thua
0
17
Tắc bóng
9
Cầu thủ Henrik Pedersen
Henrik Pedersen
HLV
Cầu thủ Gary Rowett
Gary Rowett

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Dự đoán máy tính

Sheffield Wednesday
Leicester City
Thắng
11.2%
Hòa
20.1%
Thắng
68.7%
Sheffield Wednesday thắng
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.3%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.5%
3-1
0.6%
4-2
0.1%
1-0
4.8%
2-1
3%
3-2
0.6%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.3%
0-0
7.4%
2-2
2.9%
3-3
0.4%
4-4
0%
Leicester City thắng
0-1
14.5%
1-2
9.1%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
14.2%
1-3
6%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
9.3%
1-4
2.9%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
4.6%
1-5
1.1%
2-6
0.1%
0-5
1.8%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.6%
1-7
0.1%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600