Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 21
Agyemang 32', 62'
Thompson 57'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
32'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
56'
 
 
62'
0
-
3
87'
 
Kết thúc
0 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
15
1
Sút trúng mục tiêu
7
1
Sút ngoài mục tiêu
5
10
Phạm lỗi
8
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
555
Số đường chuyền
353
471
Số đường chuyền chính xác
273
4
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
19
Cầu thủ Henrik Pedersen
Henrik Pedersen
HLV
Cầu thủ John Eustace
John Eustace

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng Championship đầu tiên rớt hạng

Rạng sáng 23/2, thất bại 1-2 trước đại kình địch Sheffield United khiến Sheffield Wednesday trở thành đội đầu tiên trong lịch sử Championship xuống hạng ngay từ tháng 2.

Dự đoán máy tính

Sheffield Wednesday
Derby County
Thắng
29.1%
Hòa
26.5%
Thắng
44.4%
Sheffield Wednesday thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
4.9%
3-1
2.5%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
8.9%
2-1
6.9%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
8.2%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Derby County thắng
0-1
11.5%
1-2
8.9%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.2%
1-3
4.2%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.9%
1-4
1.5%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
35218672 - 383471
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
35199754 - 351966
3
Millwall
Đội bóng Millwall
35188947 - 40762
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
33179759 - 342560
5
Hull City
Đội bóng Hull City
341861056 - 48860
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
351512854 - 45957
7
Southampton
Đội bóng Southampton
3514111057 - 461153
8
Derby County
Đội bóng Derby County
351491252 - 46651
9
Watford
Đội bóng Watford
3513121045 - 41451
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
351481348 - 44450
11
Preston North End
Đội bóng Preston North End
3512131041 - 40149
12
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3513101246 - 46049
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
351531750 - 48248
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
351381439 - 34547
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
351381446 - 54-847
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
351371540 - 43-346
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
351361647 - 44345
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
3510111433 - 44-1141
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
341091534 - 44-1039
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
351081733 - 46-1338
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
35981834 - 52-1835
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
3510101547 - 56-934
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
357111731 - 47-1632
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
35182621 - 71-500