Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 9
Wiles 38'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
3
Việt vị
1
5
Sút trúng mục tiêu
2
9
Sút ngoài mục tiêu
2
10
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
1
1
Cứu thua
5
Cầu thủ Paul Heckingbottom
Paul Heckingbottom
HLV
Cầu thủ Matt Taylor
Matt Taylor

Phong độ gần đây

Tin Tức

Còn ai nhớ Kalvin Phillips

Tiền vệ Kalvin Phillips đang tiến rất gần tới thương vụ gia nhập Sheffield United theo dạng cho mượn ở giải Championship.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
11
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
12
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
311271234 - 28643
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
311231644 - 45-139
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
30991229 - 38-936
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440