VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 6
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
Kết thúc
3  -  2
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
Cinar 52'(og)
Ndiaye 54'
Musaba 90'+3
Satka 31'(og)
Fofana 81'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
17'
 
31'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
52'
1
-
1
 
65'
 
77'
 
 
77'
 
81'
2
-
2
 
88'
90'+3
3
-
2
 
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
2
Việt vị
0
14
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
5
16
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
350
Số đường chuyền
356
275
Số đường chuyền chính xác
275
2
Cứu thua
3
22
Tắc bóng
12
Cầu thủ Thomas Reis
Thomas Reis
HLV
Cầu thủ Marcel Licka
Marcel Licka

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Samsunspor
Fatih Karagümrük
Thắng
60.3%
Hòa
22.7%
Thắng
17%
Samsunspor thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.2%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
7%
4-1
2.6%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.6%
3-1
5.8%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
12.9%
2-1
9.7%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
7.1%
2-2
4.1%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Fatih Karagümrük thắng
0-1
6%
1-2
4.5%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
2.5%
1-3
1.3%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
13102128 - 82032
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
1394030 - 121831
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
1494125 - 121331
4
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
1366119 - 12724
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
1365215 - 6923
6
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
1464421 - 22-122
7
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
1363422 - 17521
8
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
1453612 - 15-318
9
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
1444619 - 16316
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
1336413 - 14-115
11
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
1443719 - 23-415
12
Rizespor
Đội bóng Rizespor
1435616 - 22-614
13
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
1342713 - 23-1014
14
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
1434714 - 21-713
15
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
143389 - 17-812
16
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
1426614 - 31-1712
17
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
1432914 - 21-711
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
1322913 - 24-118