VĐQG Scotland
VĐQG Scotland
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC
Kết thúc
1  -  4
Celtic
Đội bóng Celtic
Jordan White 60'(pen)
Furuhashi 40', 81'
Luke Mccowan 90'+8
Engels 90'+6(pen)
Global Energy Stadium
Matthew MacDermid

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
30'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
52'
 
60'
1
-
1
 
 
81'
1
-
2
88'
 
90'+3
 
 
90'+6
1
-
3
 
90'+8
1
-
4
Kết thúc
1 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
21%
79%
2
Việt vị
0
6
Tổng cú sút
27
1
Sút trúng mục tiêu
13
4
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Sút bị chặn
10
6
Phạm lỗi
5
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
7
199
Số đường chuyền
751
120
Số đường chuyền chính xác
672
9
Cứu thua
0
23
Tắc bóng
18
Cầu thủ Don Cowie
Don Cowie
HLV
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers

Đối đầu gần đây

Ross County FC

Số trận (45)

5
Thắng
11.11%
6
Hòa
13.33%
34
Thắng
75.56%
Celtic
Scottish Premiership
30 thg 11, 2024
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
5  -  0
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC
Scottish Premiership
06 thg 10, 2024
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC
Kết thúc
1  -  2
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
27 thg 01, 2024
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  0
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC
Scottish Premiership
04 thg 11, 2023
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC
Kết thúc
0  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
05 thg 08, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
4  -  2
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sancho hóa người hùng, Aston Villa vào vòng 1/8 Europa League

Europa League tiếp tục sôi động khi Aston Villa sớm giành vé vào vòng 16 đội, còn Celtic gây ấn tượng mạnh bằng tinh thần quật cường trong thế thiếu người.

Dự đoán máy tính

Ross County FC
Celtic
Thắng
29.3%
Hòa
23.8%
Thắng
46.9%
Ross County FC thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.6%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.2%
3-1
3.1%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.5%
2-1
7.1%
3-2
2.6%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11%
2-2
6.1%
0-0
5%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Celtic thắng
0-1
8.5%
1-2
9.4%
2-3
3.5%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
7.2%
1-3
5.3%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.1%
1-4
2.3%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1.7%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
22155242 - 172550
2
Celtic
Đội bóng Celtic
22142639 - 211844
3
Rangers
Đội bóng Rangers
22128234 - 171744
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
231010335 - 171840
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
2398638 - 281035
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
2396827 - 29-233
7
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
23841126 - 30-428
8
Dundee United
Đội bóng Dundee United
22510728 - 34-625
9
Dundee
Đội bóng Dundee
22641219 - 34-1522
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
22471117 - 31-1419
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
23281320 - 43-2314
12
Livingston
Đội bóng Livingston
23181424 - 48-2411