VĐQG Argentina
VĐQG Argentina -Vòng 12
River Plate
Đội bóng River Plate
Kết thúc
1  -  2
CA Huracán
Đội bóng CA Huracán
Pity Martínez 77'
Mazzantti 49'
Alfonso 87'
Estadio Mâs Monumental
Yael Falcón Pérez

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
49'
0
-
1
55'
 
77'
1
-
1
 
 
87'
1
-
2
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
76%
24%
1
Việt vị
2
2
Sút trúng mục tiêu
2
17
Sút ngoài mục tiêu
5
6
Sút bị chặn
1
14
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
674
Số đường chuyền
215
590
Số đường chuyền chính xác
136
0
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
8
Cầu thủ Martín Demichelis
Martín Demichelis
HLV
Cầu thủ Diego Martínez
Diego Martínez

Đối đầu gần đây

River Plate

Số trận (163)

82
Thắng
50.31%
48
Hòa
29.45%
33
Thắng
20.24%
CA Huracán
Liga Profesional Argentina
09 thg 04, 2023
CA Huracán
Đội bóng CA Huracán
Kết thúc
0  -  3
River Plate
Đội bóng River Plate
Liga Profesional Argentina
04 thg 07, 2022
CA Huracán
Đội bóng CA Huracán
Kết thúc
3  -  2
River Plate
Đội bóng River Plate
Liga Profesional Argentina
01 thg 08, 2021
River Plate
Đội bóng River Plate
Kết thúc
1  -  1
CA Huracán
Đội bóng CA Huracán
Copa Diego Armando Maradona
21 thg 12, 2020
CA Huracán
Đội bóng CA Huracán
Kết thúc
1  -  3
River Plate
Đội bóng River Plate
Liga Profesional Argentina
14 thg 09, 2019
CA Huracán
Đội bóng CA Huracán
Kết thúc
0  -  4
River Plate
Đội bóng River Plate

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lionel Messi và thương vụ đổ vỡ với River Plate: Bước ngoặt đưa huyền thoại tới Barcelona

Siêu sao Lionel Messi vừa tiết lộ sự cố giấy tờ hy hữu đã ngăn cản anh gia nhập River Plate thuở thiếu thời, một ngã rẽ định mệnh làm thay đổi lịch sử bóng đá.

Dự đoán máy tính

River Plate
CA Huracán
Thắng
66.3%
Hòa
20.5%
Thắng
13.2%
River Plate thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.2%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.5%
4-1
3.1%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.8%
3-1
6.3%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
6.6%
2-2
3.6%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
CA Huracán thắng
0-1
4.9%
1-2
3.6%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
1.8%
1-3
0.9%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%