Cúp nhà vua
Cúp nhà vua
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
Kết thúc
2  -  0
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Barrenetxea 21'
Brais Méndez 31'
Reale Arena
Melero López

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
3
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
9
4
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
1
19
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
9
Phạt góc
4
386
Số đường chuyền
297
319
Số đường chuyền chính xác
209
3
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
9
Cầu thủ Imanol Alguacil
Imanol Alguacil
HLV
Cầu thủ Vicente Moreno
Vicente Moreno

Đối đầu gần đây

Real Sociedad

Số trận (117)

60
Thắng
51.28%
24
Hòa
20.51%
33
Thắng
28.21%
Osasuna
LaLiga
03 thg 02, 2025
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Kết thúc
2  -  1
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
LaLiga
28 thg 10, 2024
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
Kết thúc
0  -  2
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Friendly
01 thg 08, 2024
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
Kết thúc
1  -  2
Osasuna
Đội bóng Osasuna
LaLiga
10 thg 02, 2024
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
Kết thúc
0  -  1
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Copa del Rey
18 thg 01, 2024
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Kết thúc
0  -  2
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Espanyol vs Real Sociedad - Phân tích vòng 38 La Liga tại sân RCDE

Với cùng 45 điểm trên bảng xếp hạng, màn đối đầu giữa Espanyol và Real Sociedad hứa hẹn kịch tính khi cả hai đội đều đặt mục tiêu bứt phá ở vòng đấu cuối cùng.

Nhận định Espanyol vs Real Sociedad - Cuộc chiến quyết định vị trí top 10 La Liga

Với việc cùng sở hữu 45 điểm, Espanyol và Real Sociedad sẽ có màn đối đầu trực tiếp tại RCDE Stadium để quyết định vị trí trong nửa trên bảng xếp hạng La Liga.

Dự đoán máy tính

Real Sociedad
Osasuna
Thắng
52.1%
Hòa
24.9%
Thắng
23%
Real Sociedad thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
5.2%
4-1
2.1%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.7%
3-1
5.1%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.1%
2-1
9.5%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
7.5%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Osasuna thắng
0-1
7.4%
1-2
5.8%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%