Champions League - Vòng sơ loại
Champions League - Vòng sơ loại -Vòng 1
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
2  -  2
PSV
Đội bóng PSV
Sima 45'
Matondo 76'
Sangaré 61'
Luuk De Jong 80'
Ibrox Stadium
Clement Turpin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
30%
70%
5
Sút trúng mục tiêu
5
2
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
6
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
10
266
Số đường chuyền
613
165
Số đường chuyền chính xác
519
3
Cứu thua
3
21
Tắc bóng
16
Cầu thủ Michael Beale
Michael Beale
HLV
Cầu thủ Peter Bosz
Peter Bosz

Đối đầu gần đây

Rangers

Số trận (8)

4
Thắng
50%
3
Hòa
37.5%
1
Thắng
12.5%
PSV
Qualif. Champions
24 thg 08, 2022
PSV
Đội bóng PSV
Kết thúc
0  -  1
Rangers
Đội bóng Rangers
Qualif. Champions
16 thg 08, 2022
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
2  -  2
PSV
Đội bóng PSV
Europa League
17 thg 03, 2011
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
0  -  1
PSV
Đội bóng PSV
Europa League
10 thg 03, 2011
PSV
Đội bóng PSV
Kết thúc
0  -  0
Rangers
Đội bóng Rangers
Champions League
19 thg 10, 1999
Rangers
Đội bóng Rangers
Kết thúc
4  -  1
PSV
Đội bóng PSV

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định PSV Eindhoven vs PEC Zwolle - Cuộc thư hùng tại giải Vô địch quốc gia Hà Lan

PSV Eindhoven hướng tới việc củng cố ngôi đầu bảng khi tiếp đón PEC Zwolle tại Philips Stadion trong bối cảnh sở hữu sức mạnh tấn công vượt trội với hiệu suất 2,8 bàn mỗi trận.

Nhận định PSV Eindhoven vs PEC Zwolle - Eredivisie

PSV Eindhoven đặt mục tiêu củng cố ngôi đầu bảng Eredivisie khi tiếp đón PEC Zwolle tại Philips Stadion, trong bối cảnh hàng công của đội chủ nhà đang sở hữu hiệu suất ghi bàn ấn tượng nhất giải đấu.

Dự đoán máy tính

Rangers
PSV
Thắng
24.3%
Hòa
21.9%
Thắng
53.8%
Rangers thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
3.2%
3-1
2.6%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
5%
2-1
6.2%
3-2
2.5%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.8%
2-2
6.1%
0-0
4%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
PSV thắng
0-1
7.8%
1-2
9.7%
2-3
4%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
7.7%
1-3
6.3%
2-4
2%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
5%
1-4
3.1%
2-5
0.8%
3-6
0.1%
0-4
2.5%
1-5
1.2%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
1%
1-6
0.4%
2-7
0.1%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%