Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 28
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
0  -  3
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Forde 30'
Brown 35'
Agyei 45'+5
Fratton Park
Ben Speedie

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
30'
0
-
1
 
35'
0
-
2
40'
 
 
45'+5
0
-
3
Hết hiệp 1
0 - 3
 
81'
 
89'
Kết thúc
0 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
5
7
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
8
541
Số đường chuyền
319
424
Số đường chuyền chính xác
213
3
Cứu thua
4
9
Tắc bóng
11
Cầu thủ John Mousinho
John Mousinho
HLV
Cầu thủ Richie Wellens
Richie Wellens

Đối đầu gần đây

Portsmouth

Số trận (41)

19
Thắng
46.34%
10
Hòa
24.39%
12
Thắng
29.27%
Leyton Orient
EFL Trophy
07 thg 11, 2023
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Kết thúc
1  -  2
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
League One
12 thg 08, 2023
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Kết thúc
0  -  4
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Friendly
19 thg 07, 2022
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Kết thúc
2  -  5
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
League Two
14 thg 01, 2017
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
2  -  1
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
League Two
08 thg 10, 2016
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Kết thúc
0  -  1
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd chốt hạ kỳ chuyển nhượng mùa đông: Đẩy mạnh lộ trình du học cho 4 tài năng trẻ

Manchester United kết thúc phiên chợ đông bằng việc đẩy 4 cầu thủ trẻ đi tích lũy kinh nghiệm tại các giải đấu thấp hơn và gọi trở lại một tiền vệ từ Leyton Orient.

Dự đoán máy tính

Portsmouth
Leyton Orient
Thắng
63.7%
Hòa
22.1%
Thắng
14.1%
Portsmouth thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.3%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.6%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
8%
4-1
2.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
13.1%
3-1
5.7%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
14.4%
2-1
9.4%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.3%
0-0
7.9%
2-2
3.4%
3-3
0.5%
4-4
0%
Leyton Orient thắng
0-1
5.7%
1-2
3.7%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
2%
1-3
0.9%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
31206558 - 302866
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
31188553 - 312262
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
321511642 - 301256
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
30158742 - 35753
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
30157839 - 33652
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
321471153 - 431049
7
Reading
Đội bóng Reading
311210946 - 41546
8
Luton Town
Đội bóng Luton Town
311361241 - 38345
9
Stevenage
Đội bóng Stevenage
30129932 - 30245
10
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
321421645 - 43244
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
3111101042 - 34843
12
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
311241541 - 46-540
13
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
291091037 - 32539
14
Exeter City
Đội bóng Exeter City
301161333 - 30339
15
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
301161335 - 41-639
16
Barnsley
Đội bóng Barnsley
281081047 - 49-238
17
Northampton
Đội bóng Northampton
31971529 - 39-1034
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
30961540 - 49-933
19
Blackpool
Đội bóng Blackpool
31961637 - 48-1133
20
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
30961533 - 50-1733
21
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
30881433 - 45-1232
22
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
307101331 - 42-1131
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
29871431 - 43-1231
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
28571622 - 40-1822