Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
4  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Lang 14', 43', 48', 55'
Bassette 3'
Fratton Park
Dean Whitestone

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
14'
1
-
1
 
32'
 
43'
2
-
1
 
Hết hiệp 1
2 - 1
48'
3
-
1
 
55'
4
-
1
 
Kết thúc
4 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
5
Việt vị
4
12
Tổng cú sút
7
7
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
1
14
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
284
Số đường chuyền
383
171
Số đường chuyền chính xác
268
2
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
13
Cầu thủ John Mousinho
John Mousinho
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Đối đầu gần đây

Portsmouth

Số trận (28)

10
Thắng
35.71%
5
Hòa
17.86%
13
Thắng
46.43%
Coventry City
Friendly
23 thg 07, 2022
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
0  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
League One
11 thg 02, 2020
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  0
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
League One
20 thg 08, 2019
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
3  -  3
Coventry City
Đội bóng Coventry City
League One
22 thg 04, 2019
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
2  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
League One
02 thg 10, 2018
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  1
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của Lampard sa sút khó tin

Chỉ trong vòng đúng một tháng, Coventry City tự tay đánh rơi lợi thế tưởng chừng không thể san lấp.

Dự đoán máy tính

Portsmouth
Coventry City
Thắng
35.8%
Hòa
26.5%
Thắng
37.7%
Portsmouth thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.6%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.1%
3-1
3.4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
9.6%
2-1
8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.5%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
9.9%
1-2
8.3%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.5%
1-3
3.6%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.8%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
30166848 - 40854
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Watford
Đội bóng Watford
301111839 - 35444
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
10
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
11
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
301231543 - 43039
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
17
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
30991229 - 38-936
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
20
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-532
21
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
30881427 - 38-1132
22
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
30691528 - 41-1327
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
30182118 - 58-400