Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  0
Hull City
Đội bóng Hull City
Ter Avest 55'
The Kassam Stadium
Will Finnie

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
50'
 
58'
 
 
90'
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
0
Việt vị
3
4
Tổng cú sút
12
2
Sút trúng mục tiêu
2
1
Sút ngoài mục tiêu
8
1
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
382
Số đường chuyền
613
295
Số đường chuyền chính xác
530
2
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
22
Cầu thủ Des Buckingham
Des Buckingham
HLV
Cầu thủ Tim Walter
Tim Walter

Đối đầu gần đây

Oxford United

Số trận (29)

10
Thắng
34.48%
10
Hòa
34.48%
9
Thắng
31.04%
Hull City
League One
13 thg 03, 2021
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
2  -  0
Oxford United
Đội bóng Oxford United
League One
05 thg 12, 2020
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Friendly
15 thg 07, 2017
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  2
Oxford United
Đội bóng Oxford United
League One
26 thg 02, 1996
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
2  -  0
Hull City
Đội bóng Hull City
League One
08 thg 09, 1995
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
0  -  0
Oxford United
Đội bóng Oxford United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cựu hậu vệ MU bị Hull City thanh lý sớm

Hậu vệ trưởng thành từ Manchester United phải rời Hull City chỉ sau sáu tháng gắn bó, khi chấn thương và thể trạng không đáp ứng được yêu cầu khắc nghiệt của Championship.

Dự đoán máy tính

Oxford United
Hull City
Thắng
38.4%
Hòa
26.5%
Thắng
35.2%
Oxford United thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.9%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.6%
3-1
3.7%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.3%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.5%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Hull City thắng
0-1
9.5%
1-2
7.9%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
311291043 - 39445
11
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
13
Stoke City
Đội bóng Stoke City
311271234 - 28643
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3111101044 - 41343
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
301231543 - 43039
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
311061539 - 42-336
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
30991229 - 38-936
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
31961632 - 47-1533
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
311081341 - 47-632
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
316101528 - 41-1328
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440